Traduire Abolition en Vietnamien

Babylon NG

La Future Génération de Traduction!

Téléchargez-le,
c'est gratuit

Langue d'origine

Langue désirée



Termes associés:
annulment
countermand
destruction
extirpation
invalidation
liquidation
nullification
purge
rooting out
suspension
termination
uprooting
voiding
write-off

n. sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự hủy bỏ.
The abolition of slavery, hanging: việc bãi bỏ chế độ nô lệ, hình thức treo cổ.
Abolition of taxes: sự bãi bỏ thuế.
Abolition of slavery: sự thủ tiêu chế độ nô lệ.



[,æbə'liʃn]

◊ danh từ

▪ sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ

◦ abolition of taxes : sự bãi bỏ thuế

◦ abolition of slavery : sự thủ tiêu chế độ nô lệ




Translate the Anglais term abolition to other languages