Traduire Frazzle en Vietnamien

Babylon NG

La Future Génération de Traduction!

Téléchargez-le,
c'est gratuit

Langue d'origine

Langue désirée



Termes associés:
agitate
burn out
cut
do up
exhaust
fret
grind
hurt
injury
jade
knock up
lesion
mutilation
overtire
puncture
rupture
strain
tucker
use up
wrench


['fræzl]

◊ danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

▪ sự mệt rã rời, sự kiệt quệ

▪ mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi

◦ beaten to a frazzle : bị đánh bại không còn mảnh giáp, bị đánh bại tả tơi

◊ ngoại động từ

▪ làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức

▪ làm rách tả tơi

◊ nội động từ

▪ mệt rã rời, kiệt sức

▪ rách tả tơi




Translate the Anglais term frazzle to other languages