Traduire Knit en Vietnamien

Babylon NG

La Future Génération de Traduction!

Téléchargez-le,
c'est gratuit

Langue d'origine

Langue désirée



Termes associés:
attach
braid
curtail
draw in
entwine
furrow
grapple
heal
interweave
join
knot
loop
moor
noose
purse
rumple
strangulate
twist
unite
wrinkle


[nit]

◊ động từ knitted, knit

▪ đan (len, sợi...)

▪ ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt

◦ mortar knits bricks together : vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau

▪ ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)

▪ ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ

◦ a closely knit argument : lý lẽ chặt chẽ

▪ cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)

◦ to knit one's brows : cau mày

▫ to knit up

▪ mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)

▪ kết chặt, thắt chặt mối ràng buộc

▪ kết thúc (cuộc tranh luận...)




Translate the Anglais term knit to other languages